se défier

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Ngờ vực, nghi ngờ, không tin tưởng: "se défier" diễn tả hành động tự mình cảnh giác, nghi ngờ hoặc thiếu tin tưởng vào ai đó hoặc điều đó. Đâymột từ mang sắc thái văn học, trang trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân:
    • Il se défie des promesses trop belles. (Anh ấy ngờ vực những lời hứa quá tốt đẹp.)
    • Elle s'est toujours défiée de ses voisins. ( ấy luôn luôn nghi ngờ những người hàng xóm của mình.)
    • Il faut se défier des apparences. (Phải cảnh giác với vẻ bề ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se défier de ses propres forces": ngờ vực, không tin vào sức mình.
    • Un bon leader ne doit pas se défier de ses propres forces. (Một nhà lãnh đạo giỏi không nên ngờ vực vào sức mạnh của chính mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Défiance (danh từ giống cái): sự ngờ vực, thái độ nghi ngờ, cảnh giác.

    • Il regardait son interlocuteur avec défiance. (Anh ta nhìn người đối thoại với vẻ ngờ vực.)
  • Défiant, défiant(e) (tính từ): tỏ vẻ ngờ vực, nghi ngờ.

    • Un sourire défiant. (Một nụ cười đầy vẻ ngờ vực.)
Từ đồng nghĩa
  • Se méfier (de): nghi ngờ, cảnh giác (thông dụng hơn, ít trang trọng hơn).
  • Se suspecter (de): tự nghi ngờ (về bản thân hoặc người khác).
Từ trái nghĩa
  • Se fier (à): tin tưởng vào.
  • Faire confiance (à): tin cậy vào.
tự động từ
  1. (văn học) ngờ vực.
    • Se défier de quelqu'un
      ngờ vực ai.